TOEIC Level 700
evaluation
noun (名詞)
Sự đánh giá, định giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong đánh giá hiệu suất nhân viên, sản phẩm hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The annual performance evaluation helps identify areas for improvement.
年次業績評価は改善すべき領域を特定するのに役立ちます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees will undergo a performance ________ next month.
Q2: A thorough ________ of the new software is necessary before its launch.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.