TOEIC Level 700
ethical
adjective (形容詞)
đạo đức, hợp luân thường đạo lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và quy tắc ứng xử.
📝 Ví dụ thực tế
The company is committed to ethical business practices.
その会社は倫理的なビジネス慣行に取り組んでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees must adhere to the company's strict _______ guidelines.
Q2: Making _______ decisions is key to building trust with clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.