🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
escalation
noun (名詞)

Sự leo thang, gia tăng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự gia tăng chi phí, mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc khiếu nại.

📝 Ví dụ thực tế

The management decided to prevent further escalation of the dispute.

経営陣は、紛争のさらなる拡大を防ぐことを決定した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The sudden _______ in raw material prices affected the production budget.

Q2: Early intervention is key to preventing the _______ of minor issues into major problems.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉