TOEIC Level 700
Erratum
noun (名詞)
Lỗi in ấn, đính chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lỗi sai trong tài liệu, báo cáo và phần đính chính.
📝 Ví dụ thực tế
An erratum was issued to correct the figures in the financial report.
財務報告書の数値を訂正するために正誤表が発行された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please refer to the attached _______ for the corrected dates of the conference.
Q2: Due to a printing _______, some pages in the manual were out of order.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.