🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
equilibrium
noun (名詞)

trạng thái cân bằng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự cân bằng cung cầu thị trường hoặc sự ổn định của hệ thống.

📝 Ví dụ thực tế

The market reached an equilibrium between supply and demand.

市場は供給と需要の均衡に達した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Maintaining a healthy work-life _______ is crucial for employee well-being.

Q2: Economic policies aim to achieve a state of _______ in the national economy.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉