TOEIC Level 700
Envisage
verb (動詞)
Dự tính, hình dung, mường tượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để hình dung hoặc dự báo các kế hoạch, khả năng tương lai trong chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
The architects envisage a sustainable building that generates its own power.
建築家たちは、自ら電力を生成する持続可能な建物を構想している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board needs to _______ the potential risks and benefits before approving the merger.
Q2: Our long-term strategy aims to _______ a future where our products are global market leaders.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.