TOEIC Level 700
entrepreneur
noun (名詞)
nhà doanh nghiệp, doanh nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người khởi nghiệp hoặc thực hiện ý tưởng sáng tạo, thường gặp trong bài đọc thành công.
📝 Ví dụ thực tế
The young entrepreneur launched a successful tech startup last year.
その若い起業家は昨年、成功したテック系スタートアップを立ち上げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: She is a visionary _______ who turned a simple idea into a multi-million dollar company.
Q2: Many aspiring _______ attend workshops to learn about business planning and fundraising.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.