TOEIC Level 700
entity
noun (名詞)
thực thể, tổ chức, pháp nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một tổ chức, doanh nghiệp hoặc pháp nhân độc lập trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
Each department operates as a separate entity within the larger corporation.
各部門は、より大きな企業内の一つの独立した事業体として機能しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new startup was registered as a distinct legal _______.
Q2: Our company works closely with various government _______ to ensure compliance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.