TOEIC Level 700
Entitlement
noun (名詞)
Quyền lợi, sự cho phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quyền lợi hợp pháp của nhân viên hoặc khách hàng được nhận.
📝 Ví dụ thực tế
Employees have an entitlement to paid sick leave.
従業員には有給病気休暇の権利がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Membership in the executive club comes with an _____ to exclusive discounts.
Q2: Please refer to your contract for details regarding your _____ to vacation days.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.