TOEIC Level 700
enrollment
noun (名詞)
sự đăng ký, tuyển sinh, số lượng tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đăng ký khóa học, chương trình hoặc tổng số lượng người tham gia.
📝 Ví dụ thực tế
Online enrollment for the new training course is now open.
新しい研修コースのオンライン登録が開始されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The university announced a significant increase in student _______ for the fall semester.
Q2: Early _______ for the seminar is encouraged to secure a spot.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.