TOEIC Level 700
enroll
verb (動詞)
đăng ký, ghi danh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi đăng ký khóa học, chương trình đào tạo hoặc thành viên.
📝 Ví dụ thực tế
Employees can enroll in the advanced training program online.
従業員はオンラインで上級トレーニングプログラムに登録できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To participate in the workshop, please _______ by Friday.
Q2: Many students chose to _______ in the optional summer courses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.