TOEIC Level 700
Endeavor
verb (動詞) / noun (名詞)
Nỗ lực, cố gắng (động từ); sự nỗ lực (danh từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự cố gắng đạt mục tiêu trong hoàn cảnh khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
We must endeavor to meet the project deadline, despite the challenges.
私たちは課題にもかかわらず、プロジェクトの締め切りに間に合うよう努力しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team will _______ to improve customer satisfaction by implementing new service standards.
Q2: Achieving the company's ambitious goals will require significant _______ from all employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.