TOEIC Level 700
Encompass
verb (動詞)
Bao gồm, bao phủ, chứa đựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một dự án, dịch vụ hoặc hệ thống bao gồm nhiều yếu tố.
📝 Ví dụ thực tế
The new software solution will encompass all aspects of customer relationship management.
新しいソフトウェアソリューションは、顧客関係管理のあらゆる側面を網羅するでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The job description will _______ a wide range of responsibilities.
Q2: Our expanded services now _______ consulting, training, and support.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.