TOEIC Level 700
empower
verb (動詞)
trao quyền, cho phép, nâng cao năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ việc giao quyền hoặc tạo điều kiện cho nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The manager sought to empower her team members by delegating more responsibilities.
マネージャーはより多くの責任を委任することで、チームメンバーに権限を与えようとした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: New software tools will _______ employees to work more independently and efficiently.
Q2: The training program aims to _______ individuals with the skills needed for career advancement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.