TOEIC Level 700
employer
noun (名詞)
người sử dụng lao động, chủ doanh nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đối lập với nhân viên, thường xuất hiện trong hợp đồng lao động.
📝 Ví dụ thực tế
The employer is responsible for providing a safe working environment.
雇用主は安全な労働環境を提供する責任があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is the _______'s duty to comply with labor laws and regulations.
Q2: Many job seekers look for an _______ that offers good work-life balance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.