🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Empirical
adjective (形容詞)

Thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm thực tế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các phân tích, bằng chứng dựa trên dữ liệu và quan sát khách quan.

📝 Ví dụ thực tế

The research provides empirical evidence to support the new theory.

その研究は、新しい理論を支持する実証的な証拠を提供している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Scientists rely on _______ data to draw conclusions and form theories.

Q2: The company's strategy is based on _______ observations of consumer behavior, not just assumptions.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉