TOEIC Level 700
empathy
noun (名詞)
sự thấu cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác trong dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Good customer service requires empathy for the customer's needs.
良い顧客サービスには、顧客のニーズに対する共感が必要である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The training program aims to develop stronger _______ among team members.
Q2: A successful manager needs to show _______ for their employees' concerns.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.