TOEIC Level 700
emit
verb (動詞)
phát ra, tỏa ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh môi trường hoặc kỹ thuật để chỉ việc phát ra khí, ánh sáng.
📝 Ví dụ thực tế
The new energy-efficient light bulbs emit less heat.
新しい省エネ電球は、より少ない熱を放出する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Factories are encouraged to reduce the amount of carbon dioxide they ______ into the atmosphere.
Q2: The faulty alarm system began to ______ a loud, high-pitched sound unexpectedly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.