TOEIC Level 700
Eminent
adjective (形容詞)
Loi lac, kiet xuat, noi tieng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi nhung nhan vat noi tieng hoac thanh tuu xuat sac trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
She is an eminent expert in the field of artificial intelligence.
彼女は人工知能の分野における著名な専門家である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference featured several _______ speakers who shared their insights on global economics.
Q2: Professor Davis has made many _______ contributions to the field of neuroscience.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.