TOEIC Level 700
emerge
verb (動詞)
nổi lên, xuất hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các vấn đề, xu hướng hoặc công ty mới xuất hiện trên thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
New market trends are starting to emerge.
新しい市場トレンドが現れ始めています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A new competitor has _______ in the local market.
Q2: It's important to address problems as soon as they _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.