TOEIC Level 700
embellish
verb (動詞)
trang trí, tô điểm, thêu dệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trí không gian hoặc thêu dệt, thổi phồng sự thật trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
He had a tendency to embellish his achievements when talking to potential clients.
彼は潜在顧客と話すとき、自分の実績を飾り立てる傾向があった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The interior designer was hired to _______ the hotel lobby with elegant artwork.
Q2: It is crucial to present facts accurately and not to _______ them in the report.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.