TOEIC Level 700
Elucidate
verb (動詞)
Làm sáng tỏ, giải thích rõ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng để giải thích rõ ràng các khái niệm phức tạp.
📝 Ví dụ thực tế
The consultant was hired to elucidate the complex financial regulations.
そのコンサルタントは複雑な金融規制を解明するために雇われた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker promised to _______ any ambiguities in the new policy.
Q2: It is crucial to _______ the reasons behind the declining sales figures.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.