TOEIC Level 700
elapse
verb (動詞)
Trôi qua (thời gian)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ thời gian, thời hạn hoặc hạn chót đã trôi qua.
📝 Ví dụ thực tế
Several hours elapsed before the results were announced.
結果が発表されるまでに数時間経過した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please submit your application before the deadline _______.
Q2: A significant amount of time can _______ when coordinating international projects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.