TOEIC Level 700
Egregious
adjective (形容詞)
Cực kỳ tồi tệ, nghiêm trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả những sai lầm cực kỳ nghiêm trọng, không thể chấp nhận.
📝 Ví dụ thực tế
The audit revealed an egregious error in the company's financial records.
監査により、会社の財務記録にひどく目に余る誤りが判明した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Such an _______ violation of company policy cannot be tolerated.
Q2: The customer service representative made an _______ mistake, leading to a major complaint.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.