🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
eccentric
adjective (形容詞)

kỳ dị, lập dị

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả hành vi hoặc thiết kế độc đáo, khác thường trong công việc.

📝 Ví dụ thực tế

Her eccentric style made her stand out in the crowd.

彼女の風変わりなスタイルは、群衆の中で彼女を目立たせた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The artist was known for his _______ personality and unique works.

Q2: Some employees found the new manager's methods to be quite _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉