🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Earnings
noun (名詞)

Thu nhập, lợi nhuận.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lợi nhuận của doanh nghiệp hoặc thu nhập cá nhân trong báo cáo.

📝 Ví dụ thực tế

The company reported strong earnings for the last quarter, exceeding expectations.

その会社は前四半期の好調な収益を報告し、予想を上回った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Investors closely monitor quarterly _______ reports to assess a company's performance.

Q2: Despite challenging market conditions, the startup managed to achieve positive _______ this year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉