TOEIC Level 700
eager
adjective (形容詞)
háo hức, hăng hái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ tích cực của nhân viên hoặc sự mong đợi của khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The new intern is eager to learn about all aspects of the business.
新しいインターンは、ビジネスのあらゆる側面について学ぶことに熱心だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many employees are _______ to volunteer for the upcoming charity event.
Q2: Customers were _______ for the release of the new smartphone model.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.