TOEIC Level 700
dwindle
verb (動詞)
suy giam, thu nho lai, hao mon
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung de mo ta su sut giam dan cua hang ton kho, tai nguyen hoac khach hang.
📝 Ví dụ thực tế
The company's profits began to dwindle after the market downturn.
市場の低迷後、その会社の利益は徐々に減少し始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our supplies of raw materials are starting to _______ rapidly.
Q2: Customer interest in the outdated product has begun to _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.