TOEIC Level 700
Duplication
noun (名詞)
Sự trùng lặp, sao chép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự lặp lại công việc hoặc dữ liệu gây kém hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
Eliminating task duplication can significantly improve efficiency.
作業の重複をなくすことで、効率を大幅に向上させることができます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software system aims to prevent data _______ across different departments.
Q2: To avoid _______ of effort, teams should communicate regularly about their progress.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.