TOEIC Level 700
drawback
noun (名詞)
nhược điểm, hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi thảo luận về điểm yếu của đề xuất, sản phẩm hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
One major drawback of the plan is its high cost.
その計画の主要な欠点の一つは、コストが高いことです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite its many features, a significant _______ of the new software is its complexity.
Q2: The only _______ to working from home is the lack of direct interaction with colleagues.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.