🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Downtime
noun (名詞)

Thời gian ngừng hoạt động, thời gian chết

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thời gian máy móc ngừng chạy hoặc nhân viên nghỉ ngơi.

📝 Ví dụ thực tế

Scheduled maintenance will result in some system downtime next Tuesday.

予定されているメンテナンスのため、来週火曜日にシステムが一時的に停止します。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We need to minimize server _______ to ensure continuous service for our customers.

Q2: Unexpected machine _______ led to significant delays in production.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉