TOEIC Level 700
dominant
形容詞 (けいようし)
Thống trị, vượt trội, chủ đạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị thế dẫn đầu thị trường hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất.
📝 Ví dụ thực tế
The company has maintained a dominant position in the market for years.
その会社は何年もの間、市場で支配的な地位を維持している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This brand is the _______ player in the electronics industry.
Q2: English is the _______ language for international business communication.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.