TOEIC Level 700
division
noun (名詞)
Bộ phận, phân bộ, sự phân chia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một đơn vị kinh doanh lớn hoặc hành động phân chia trong công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The company's software division reported strong profits this quarter.
その会社のソフトウェア事業部は今四半期に好調な利益を報告しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our research and development _______ is responsible for innovation.
Q2: The recent restructuring led to the creation of several new _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.