TOEIC Level 700
dividend
noun (名詞)
cổ tức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính về việc trả lợi nhuận cho cổ đông.
📝 Ví dụ thực tế
Shareholders received a higher dividend this quarter due to strong company performance.
会社の好業績により、株主は今四半期により高い配当金を受け取った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board of directors voted to increase the quarterly _______ to attract more investors.
Q2: Many long-term investors rely on regular _______ payments for their passive income.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.