TOEIC Level 700
diverse
adjective (形容詞)
Đa dạng, phong phú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường mô tả sự đa dạng của sản phẩm, dịch vụ hoặc nhân sự công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Our company prides itself on its diverse workforce.
当社は多様な従業員を誇りにしています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new marketing campaign aims to attract a more _______ customer base.
Q2: The seminar covered a _______ range of topics, from finance to human resources.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.