TOEIC Level 700
dispatch
verb (動詞), noun (名詞)
gửi đi, phái đi, sự gửi đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc gửi hàng hóa hoặc điều động nhân sự, phương tiện.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to dispatch all orders within 24 hours.
その会社は全ての注文を24時間以内に発送することを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm the _______ of the package by email.
Q2: The delivery team works efficiently to _______ goods to various locations daily.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.