TOEIC Level 700
disclaimer
noun (名詞)
tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong hợp đồng hoặc điều khoản trang web để giới hạn trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
The website included a disclaimer about the accuracy of the information provided.
そのウェブサイトには、提供される情報の正確性に関する免責事項が含まれていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Users are advised to read the full _______ before using the service.
Q2: The company added a legal _______ regarding potential side effects of the product.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.