TOEIC Level 700
Disburse
verb (動詞)
Giải ngân, thanh toán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong kế toán và tài chính để chỉ việc chi trả tiền.
📝 Ví dụ thực tế
The finance department will disburse the funds by the end of the week.
財務部が週末までに資金を支払う予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company aims to _______ bonuses to employees annually, based on performance.
Q2: Before we can _______ the payment, we need to verify all the invoices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.