🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
diligence
noun (名詞)

sự siêng năng, sự thẩm định

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đánh giá sự chăm chỉ trong công việc hoặc thẩm định chi tiết (due diligence).

📝 Ví dụ thực tế

Her diligence in completing the report earned her a promotion.

報告書作成における彼女の勤勉さが昇進につながった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager praised Sarah for her exceptional _______ in handling the complex project.

Q2: Before approving the merger, the board conducted thorough _______ to assess all potential risks.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉