TOEIC Level 700
Diagnosis
noun (名詞)
Sự chẩn đoán, phân tích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xác định nguyên nhân gây ra vấn đề trong kinh doanh hoặc kỹ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
The technician provided a clear diagnosis of the software problem.
技術者はソフトウェアの問題について明確な診断を提供した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: An accurate _______ of the issue is the first step toward finding a solution.
Q2: The consultant's _______ revealed several inefficiencies in the supply chain.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.