TOEIC Level 700
development
noun (名詞)
sự phát triển, sự tiến triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho phát triển sản phẩm, sự nghiệp hoặc dự án đô thị.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced the successful development of a new software application.
その会社は新しいソフトウェアアプリケーションの成功裡の開発を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The city council approved the budget for the new housing _______.
Q2: Employees are encouraged to pursue professional _______ through workshops and training.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.