TOEIC Level 700
Devastate
verb (動詞)
Tàn phá, hủy hoại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tàn phá nghiêm trọng của thiên tai, khủng hoảng đối với kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
The hurricane devastated the coastal town, leaving thousands homeless.
ハリケーンは沿岸の町を壊滅させ、数千人をホームレスにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The unexpected factory closure could _______ the local economy.
Q2: News of the merger failure would likely _______ investor confidence.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.