TOEIC Level 700
Detrimental
adjective (形容詞)
Có hại, bất lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tác động tiêu cực, gây hại cho doanh nghiệp hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Smoking is highly detrimental to your health.
喫煙は健康に非常に有害である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy proved to be _______ to employee morale.
Q2: Excessive screen time can have a _______ effect on children's eyesight.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.