TOEIC Level 700
deterrent
noun (名詞)
rào cản, biện pháp ngăn chặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu tố ngăn chặn hoặc làm nản lòng, thường dùng trong an ninh.
📝 Ví dụ thực tế
High prices can be a deterrent to potential customers.
高価格は潜在顧客にとっての抑止力となり得る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The severe penalties act as a strong _______ against illegal activities.
Q2: Lack of parking space proved to be a major _______ for visitors to the new store.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.