🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
deposit
noun (名詞) / verb (動詞)

Tiền đặt cọc, tiền gửi / đặt cọc, gửi tiền

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho tiền gửi ngân hàng hoặc tiền đặt cọc thuê nhà, xe.

📝 Ví dụ thực tế

You need to pay a security deposit to rent the apartment.

そのアパートを借りるには保証金を支払う必要があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The bank requires a minimum _______ of $100 to open a new account.

Q2: A full refund of your _______ will be issued upon satisfactory inspection of the property.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉