🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
denomination
noun (名詞)

Mệnh giá, đơn vị tiền tệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ giá trị ghi trên tờ tiền, tiền xu hoặc công cụ tài chính.

📝 Ví dụ thực tế

The ATM dispenses banknotes in various denominations.

そのATMは様々な額面の紙幣を排出する。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please specify your preferred currency _______ for the refund.

Q2: The vending machine accepts coins of all standard _______s.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉