TOEIC Level 700
Deliverable
noun (名詞)
Sản phẩm bàn giao, kết quả bàn giao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sản phẩm hoặc kết quả cụ thể cần bàn giao cho khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The final report is the main deliverable of this research.
最終報告書がこの調査の主要な成果物です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All project _______ must be submitted by the end of next week.
Q2: The software update includes several new features and bug fixes as its primary _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.