TOEIC Level 700
delinquent
adjective (形容詞), noun (名詞)
quá hạn, trễ hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong tài chính để chỉ các khoản thanh toán bị trễ hạn.
📝 Ví dụ thực tế
Customers with delinquent accounts will receive a reminder notice.
滞納口座の顧客には催促状が送付されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company sent a notice to all _______ payers.
Q2: We need to follow up on the _______ invoices from last month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.