TOEIC Level 700
deleterious
adjective (形容詞)
có hại, độc hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, môi trường hoặc doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Smoking has a deleterious effect on health.
喫煙は健康に有害な影響を及ぼす。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy could have _______ effects on employee morale if not implemented carefully.
Q2: Exposure to certain chemicals can have a _______ impact on the environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.