TOEIC Level 700
decree
noun (名詞) / verb (動詞)
sắc lệnh, nghị định, ra lệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mệnh lệnh chính thức từ chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.
📝 Ví dụ thực tế
The new decree will affect all businesses in the region.
新しい布告は地域のすべての企業に影響を与えるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The government issued a _______ to limit carbon emissions.
Q2: It was _______ by the board that all employees must complete the training.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.